Đạo Tin Lành Ở Hà Nội (Record no. 10998)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00964nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071000.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-12 08:52:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.409 597 3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-D99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thúy Duyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đạo Tin Lành Ở Hà Nội |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Luận văn thạc sĩ nhân học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thúy Duyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 135tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa photo màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Luận văn nghiên cứu về lịch sử, đặc điểm và hoạt động của các hội thánh Tin Lành và hệ phái Tin Lành ở Hà Nội từ thế kỷ XIX đến nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Giáo hội -- Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Luận văn -- Việt Nam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11147/dao-tin-lanh-o-ha-noi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11147/dao-tin-lanh-o-ha-noi.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-10998 | 0.00 | Sách |