25 Bí Quyết để Trở Thành Nữ Lãnh Đạo Tài Ba (Record no. 11)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01496nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065721.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:05 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045661598 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 95000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.409 082 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J92-H93 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Humphrey, Judith |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 25 Bí Quyết để Trở Thành Nữ Lãnh Đạo Tài Ba |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Cách Phụ Nữ Trở Thành Tâm Điểm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Judith Humphrey |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 278tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Phụ nữ thành đạt |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chia sẻ những câu chuyện nhằm hướng dẫn phụ nữ nói chung và nữ lãnh đạo nói riêng biết cách làm thế nào để giao tiếp tự tin trong mọi tình huống. Đồng thời, đưa ra những lời khuyên thiết thực để người phụ nữ trở thành tâm điểm trong tư duy, bằng lời thoại, trong giọng nói và biến giọng nói trở thành vũ khí... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Anh: Taking the stage : How women can speak up, stand out and succeed |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật lãnh đạo -- Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo -- Bí quyết thành công |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Phương Thảo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12/25-bi-quyet-tro-thanh-nu-lanh-dao-tai-ba.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12/25-bi-quyet-tro-thanh-nu-lanh-dao-tai-ba.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11 | 0.00 | Sách |