Đời Sống Xã Hội Của Người HMông Theo Đạo Tin Lành Ở Miền Núi Phía Bắc Hiện Nay (Record no. 11002)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01156nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071000.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-12 10:10:54 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.409 597 3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C111-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cao Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Xã Hội Của Người HMông Theo Đạo Tin Lành Ở Miền Núi Phía Bắc Hiện Nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Tôn giáo học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Cao Nguyên |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 186tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa photo màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Luận án hệ thống hóa được các công trình nghiên cứu về đạo Tin Lành trong cộng đồng người Hmông ở các tỉnh miền núi phía Bắc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Dân tộc thiểu số |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam -- Dân tộc thiểu số -- Hmông |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Luận văn -- Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo -- Tin Lành |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11151/doi-song-xa-hoi-cua-nguoi-hmong-theo-dao-tin-lanh-o-mien-nui-phia-bac-hien-nay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11151/doi-song-xa-hoi-cua-nguoi-hmong-theo-dao-tin-lanh-o-mien-nui-phia-bac-hien-nay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11002 | 0.00 | Sách |