Từ Ngữ Công Giáo Trong Các Bản Kinh Nguyện Của Các Giáo Phận Dòng Tại Việt Nam (Record no. 11018)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01158nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071001.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-12 14:14:34 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 401.47 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V986-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Văn Khương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Ngữ Công Giáo Trong Các Bản Kinh Nguyện Của Các Giáo Phận Dòng Tại Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Văn Khương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 289tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa photo màu trắng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Mục đích luận án là xác định và làm rõ lớp từ ngữ Công giáo trong các bản kinh nguyện ngữ liệu thông quan nghiên cứu tổng quan tình hình và xác lập cơ sở lý luận nghiên cứu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Ngôn ngữ học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Việt |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Nghiên cứu tôn giáo -- Công giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Luận văn -- Việt Nam |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11167/tu-ngu-cong-giao-trong-cac-ban-kinh-nguyen-cua-cac-giao-phan-dong-tai-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11167/tu-ngu-cong-giao-trong-cac-ban-kinh-nguyen-cua-cac-giao-phan-dong-tai-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11018 | 0.00 | Sách |