Lịch Sử Kinh Thánh Tiếng Bahnar (Record no. 11080)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01239nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071006.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-24 10:13:36 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.9509593 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S563-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Siu Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Kinh Thánh Tiếng Bahnar |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Luận văn tốt nghiệp chương trình cử nhân thần học (B.Th.) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Siu Hùng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 61tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh, gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Có thể nói lịch sử Kinh Thánh tiếng Bahnar là một công việc phi thường và diệu kỳ của Đức Chúa Trời đối với Hội thánh người Bahnar. Luận văn này trình bày về quá trình phiên dịch Kinh Thánh sang tiếng Bahnar với 3 giai đoạn (1) Giai đoạn sơ khởi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Dân tộc thiểu số -- Kinh Thánh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Luận văn |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) - Viện Thánh Kinh Thần Học |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11229/lich-su-kinh-thanh-tieng-bahnar.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11229/lich-su-kinh-thanh-tieng-bahnar.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11080 | 0.00 | Sách |