Kinh Tế Học Phật Giáo (Record no. 11084)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01475nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071007.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-07-24 11:18:42
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049850714
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 98000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 330.1
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu C585-B88
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Brown, Clair
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Kinh Tế Học Phật Giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Một hướng đi minh triết cho ngành kinh tế chính trị
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Clair Brown
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Kinh tế học Phật giáo là một cách tiếp cận của Phật giáo đối với kinh tế học. Kinh tế học Phật giáo khảo sát đặc điểm tâm lý của trí óc con người, và những ưu tư, khát vọng, và cảm xúc vốn thúc đẩy hoạt động kinh tế. Cách hiểu về kinh tế học của Phật giáo nhắm đến việc làm rõ những gì là có hại và những gì là có ích trong những hoạt động của con người liên quan đến sản xuất và tiêu thụ, và nhất là cố gắng làm cho con người trưởng thành về mặt đạo đức.
534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE
Main entry of original Nguyên tác tiếng Anh: Buddhist economics
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh tế học -- Khía cạnh tôn giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Triết học -- Phật giáo
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh tế học -- Triết học
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Thích Thiện Chánh
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11233/kinh-te-hoc-phat-giao.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11233/kinh-te-hoc-phat-giao.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230501 SBS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-11084 0.00 Sách