Ký Ức Lịch Sử về Sài Gòn và Các Vùng Phụ Cận (Record no. 11092)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01417nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071007.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-24 13:40:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041210844 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 55000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie - fre |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.779 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T865-K99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Vĩnh Ký |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1837-1898) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ký Ức Lịch Sử về Sài Gòn và Các Vùng Phụ Cận |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Souvenirs historiques sur sur Saigon et ses environs |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trương Vĩnh Ký |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 114tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nhà sử học Nguyễn Đình Đầu lược dịch và chú thích bản Ký ức lịch sử về Sài Gòn và vùng phụ cận dựa trên một bài diễn văn của Trương Vĩnh Ký đọc tại trường Thông ngôn và được in lại trong tập san Du ngoạn và Thám sát (Excursions et Recon- naissances) năm 1885. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng Pháp: Souvenirs historiques sur sur Saigon et ses environs |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) -- Lịch sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Đình Đầu (1920-) |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11241/ky-uc-lich-su-ve-sai-gon-va-cac-vung-phu-can.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11241/ky-uc-lich-su-ve-sai-gon-va-cac-vung-phu-can.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Total renewals | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | 3 | 4 | TVCD.009409 | 31/01/2026 | 31/01/2026 | 0.00 | Sách |