Nghệ Thuật & Nghệ Nhân Vùng Kinh Thành Huế (Record no. 11096)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01434nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071007.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-24 14:22:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045546451 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 299000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 700.959749 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L587-C12 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cadière, Léopold Michel |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Léopold Michel Cadière, Edmond Gras |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ Thuật & Nghệ Nhân Vùng Kinh Thành Huế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Léopold Michel Cadière, Edmond Gras |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 466tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu đỏ đậm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu công trình nghiên cứu khoa học về nghệ thuật, kiến trúc đô thị và nhà cửa vùng Kinh thành Huế thế kỉ 20, đặc trưng nghệ thuật tạo hình hoạ tiết trang trí hình học, trang trí chữ Hán, hoạ tiết với những vật vô tri, hoạ tiết với hoa lá, nhành cây và hoa quả, muông thú, điêu khắc thuần tuý, phong cảnh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hóa Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Nghệ thuật |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gras, Edmond |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Phân viện Văn Hóa Nghệ Thuật Quốc Gia Việt Nam tại Huế |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11245/nghe-thuat-va-nghe-nhan-vung-kinh-thanh-hue.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/11245/nghe-thuat-va-nghe-nhan-vung-kinh-thanh-hue.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11096 | 0.00 | Sách |