Tục Ngữ Ca Dao Dân Ca Việt Nam (Record no. 11099)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01399nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071008.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-24 15:16:07 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786042228701 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 95000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.809 597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V986-P54 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Ngọc Phan |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1902-1987) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tục Ngữ Ca Dao Dân Ca Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Ngọc Phan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Kim Đồng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 397tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu cam minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x22.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn Tục Ngữ Ca Dao Việt Nam không chỉ giúp các bạn học sinh có thêm tư liệu phục vụ học tập mà giúp mọi người hiểu chính xác hơn về loại hình văn học truyền miệng bao đời nay. Cùng với đó, còn giúp ta hiểu được bản sắc văn hoá dân tộc, hiểu biết về đặc điểm của xã hội Việt Nam cổ truyền, từ đó có thể hiểu sâu sắc hơn về con người Việt Nam hôm nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Văn học dân gian -- Ca dao - tục ngữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Việt -- Ca dao - Tục ngữ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11248/tuc-ngu-ca-dao-dan-ca-viet-nam.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/11248/tuc-ngu-ca-dao-dan-ca-viet-nam.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11099 | 0.00 | Sách |