Sức Mạnh của Đạo Phật (Record no. 11102)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01499nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071008.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-24 15:47:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045539262 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D822-L35 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đức Đạt-lai Lạt-ma |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Đức Đạt-lai Lạt-ma & Jean-Claude Carrière |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sức Mạnh của Đạo Phật |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đức Đạt-lai Lạt-ma & Jean-Claude Carrière |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 266tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách tập trung vào giới thiệu về Đạo Phật và các nguyên lý cơ bản của nó, đồng thời trình bày cách áp dụng triết lý Phật giáo vào cuộc sống hiện đại để giải quyết các vấn đề thường gặp. Cuốn sách nhấn mạnh sự quan trọng của tâm linh và sự tiếp nhận nhân từ, tự tại để đạt được hạnh phúc và sự giải thoát. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác: La Force du Bouddhisme |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Phật giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học -- Phật giáo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đạo đức học -- Phật giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Carrière, Jean-Claude |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11251/suc-manh-cua-dao-phat.jfif">https://data.thuviencodoc.org/books/11251/suc-manh-cua-dao-phat.jfif</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11102 | 0.00 | Sách |