Đàn Ông (Record no. 11130)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01418nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071010.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-28 09:13:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043556612 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 119000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.332 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C454-J11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Jain, Chandra Mohan / Osho |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1931 – 1990) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đàn Ông |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The book of men |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Osho |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần 5 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 329tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xám, gáy xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong cuốn Đàn Ông – The Book of Men, tác giả sẽ phân tích các vai trò khác nhau của người đàn ông, cũng như việc họ đã định hình và ảnh hưởng lên xã hội như thế nào. Đồng thời, ông chỉ ra làm thế nào đàn ông có thể chuyển hướng nguồn năng lượng vốn đang dẫn đến bạo lực, hung hăng sang sáng tạo và tiến hoá. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phân tích tâm lý |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phát triển con người |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Tâm lý học ứng dụng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nam giới |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tú Hà |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11279/dan-ong-the-book-of-men.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11279/dan-ong-the-book-of-men.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11130 | 0.00 | Sách |