Những Khoảnh Khắc Sao Sáng của Nhân Loại (Record no. 11131)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01268nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071010.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-28 09:34:04 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049436888 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 115000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 909 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S816-Z97 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Zweig, Stefan |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1881-1942) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Khoảnh Khắc Sao Sáng của Nhân Loại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Stefan Zweig |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri Thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 423tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Những khoảnh khắc sao sáng của nhân loại bao gồm 14 tiểu phẩm, thuật lại những sự kiện đã làm thay đổi lịch sử của nhân loại. Stefan Zweig không phân tích mà lồng chúng vào trong những câu chuyện kể hấp dẫn đặc sắc, trong đó bao giờ tâm điểm cũng là cuộc đời của một nhân vật lịch sử. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Nhân vật lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Ba |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11280/nhung-khoanh-khac-sao-sang-cua-nhan-loai.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11280/nhung-khoanh-khac-sao-sang-cua-nhan-loai.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11131 | 0.00 | Sách |