Các Chế Độ Hôn Nhân và Gia Đình Việt Nam Xưa và Nay (Record no. 11133)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01155nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071010.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-07-28 10:09:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045804209 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 199000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 346.597015 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P535-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Đăng Thanh |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Phan Đăng Thanh, Trương Thị Hòa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Các Chế Độ Hôn Nhân và Gia Đình Việt Nam Xưa và Nay |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phan Đăng Thanh, Trương Thị Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 647tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu xanh minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nội dung Phần đầu trình bày chi tiết chế độ hôn nhân và gia đình Việt Nam từ thời nguyên thủy - thời đại Hùng Vương |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Pháp luật -- Việt Nam -- Luật hôn nhân - gia đình |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Thị Hòa |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11282/cac-che-do-hon-nhan-va-gia-dinh-viet-nam-xua-va-nay.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11282/cac-che-do-hon-nhan-va-gia-dinh-viet-nam-xua-va-nay.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11133 | 0.00 | Sách |