Năm Định Luật Khác Biệt Tâm Lý giữa Nam và Nữ (Record no. 1119)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01104nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065837.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:28:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 9000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 155.33 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V766-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vinh Sơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Năm Định Luật Khác Biệt Tâm Lý giữa Nam và Nữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vinh Sơn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 78tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 9,5x15,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Chính trong lúc đi tìm sự hòa hợp giữa vợ chồng, người này phải khám phá tâm hồn người kia và gọt dũa những góc cạnh của tâm hồn. Đây là một công việc trường kỳ đòi nhiều cố gắng. “Nhiều gia đình không được hạnh phúc chỉ vì ngu dốt và lười biếng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hôn nhân gia đình |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1122/z4346477035472-4c2b940cac787b56b160a69b0677ad29.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1122/z4346477035472-4c2b940cac787b56b160a69b0677ad29.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1119 | 0.00 | Sách |