Sáng Kiến Vành Đai - Con Đường (BRI): Lựa Chọn Nào của Đông Nam Á? (Record no. 112)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00913nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065728.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:15:28
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047760732
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 189000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 338.951
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu P534-T37
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phạm Sỹ Thành
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sáng Kiến Vành Đai - Con Đường (BRI): Lựa Chọn Nào của Đông Nam Á?
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sách tham khảo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. TS Phạm Sỹ Thành
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thế giới
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 409tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu trắng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nghiên cứu những vấn đề cốt lõi của sáng kiến vành đai - con đường (BRI) từ phía Trung Quốc, cung cấp những thông tin cơ bản về BRI
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chiến lược kinh tế -- Trung Quốc
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-112 0.00 Sách