Người Nông Dân Châu Thổ Bắc Kỳ (Record no. 1123)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01340nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065837.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:28:40 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041058385 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 185000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.973 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P622-G71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gourou, Pierre |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Nông Dân Châu Thổ Bắc Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Nghiên cứu địa lý nhân văn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Pierre Gourou |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 701tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15,5x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu về nông dân học, về nông nghiệp gia đình và về hệ thống nông nghiệp của vùng châu thổ Bắc Kỳ - Việt Nam. Phân tích về đất và người Bắc Bộ như địa hình, khí hậu châu thổ, lịch sử di dân và sự vận động của dân số, nông nghiệp, công nghiệp làng xã... |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch theo bản tiếng Pháp: Les paysans du delta tonkinois : Études de géogaphie humaine |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa lí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nông dân |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế nông nghiệp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Khắc Đạm |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1126/nguoi-nong-dan-chau-tho-bac-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1126/nguoi-nong-dan-chau-tho-bac-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1123 | 0.00 | Sách |