Hoạt Động Chống Pháp trong Các Xứ An Nam từ 1905 Đến 1918 (Record no. 1125)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01432nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065838.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:28:42 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 86000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.703 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C559-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chương Thâu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hoạt Động Chống Pháp trong Các Xứ An Nam từ 1905 Đến 1918 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sưu tầm, giới thiệu: Chương Thâu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 206tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x22cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Phủ toàn quyền Đông Dương. Sở mật thám Đông Dương |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | tư liệu lịch sử quý được các phóng viên thời sự ghi chép lại những sự kiện, những vấn đề nóng hổi tức thời của đất nước do nhân dân, nhân vật yêu nước chống Pháp tiến hành trong khoảng 20 năm đầu thế kỷ XX. Các tư liệu lịch sử được ghi chép dưới thể tài văn chương “phóng sự” một cách sinh động, hấp dẫn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử cận đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kháng chiến chống Pháp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Văn Diên |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1128/hoat-dong-chong-phap-trong-cac-xu-an-nam-tu-1905-den-1918.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1128/hoat-dong-chong-phap-trong-cac-xu-an-nam-tu-1905-den-1918.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1125 | 0.00 | Sách |