Cách `Sếp` Nữ Lãnh Đạo (Record no. 1129)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01559nam a2200349 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065838.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:28:45
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786045661574
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 78000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.4092082
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H965-K19
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Kathy, Hurley
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hurley Kathy, Priscilla Shumway
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Cách `Sếp` Nữ Lãnh Đạo
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sống Sót và Thành Công trong Giới Kinh Doanh
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hurley Kathy, Priscilla Shumway
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Phụ Nữ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 239tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu xanh ngọc
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15,5x23,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cuốn sách “Cách sếp nữ lãnh đạo – Sống sót và thành công trong giới kinh doanh” được biên soạn từ những câu chuyện của một số phụ nữ công sở thành công nhất trong thời đại ngày nay. Trong cuốn sách này, giới thiệu đến các độc giả những gương mặt nữ lãnh đạo chuyển đổi (transformational leader) tiêu biểu trong lĩnh vực của họ, từ kinh doanh tới chính trị, từ giáo dục tới nghệ thuật. Các tác giả đã có cơ hội được đọc những câu chuyện của họ do chính họ chấp bút
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nghề nghiệp
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nghệ thuật lãnh đạo -- Phụ nữ
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lãnh đạo -- Bí quyết thành công
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Shumway, Priscilla
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Nhóm R107
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1129 0.00 Sách