Hoàng Thị Thế - Con Gái Đề Thám và Quân Bài Chính Trị của Thực Dân Pháp (Record no. 1134)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01274nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065838.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:28:49 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045540909 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.703 092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G325-C62 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Claude, Gendre |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hoàng Thị Thế - Con Gái Đề Thám và Quân Bài Chính Trị của Thực Dân Pháp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Claude Gendre |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 169tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh, sơ đồ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu tiểu sử, gia thế, cuộc đời bà Hoàng Thị Thế - con gái của Đề Thám. Ghi lại những kí ức của Bà về lịch sử về thời kỳ thuộc Pháp và cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược ở Bắc Kỳ |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Tên sách tiếng Pháp: Hoàng Thi Thê - Fille du Dê Thám et jouet de la politique coloniale francaise |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hoàng Thị Thế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cuộc đời |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tiểu sử |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thanh Thư |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1137/hoang-thi-the.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1137/hoang-thi-the.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1134 | 0.00 | Sách |