Thánh Kinh Báo số đặc biệt (Record no. 11353)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01619nam a2200397 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071025.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-08-04 15:48:46 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | TVCD |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-B22 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo số đặc biệt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Kỷ niệm 50 năm Tin Lành đến Việt Nam (1911-1961) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số đặc biệt - Tháng Sáu 1961 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ quan Bồi Linh Hội Thánh Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1961 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 20tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Kinh Báo được Hội Thánh Tin Lành Việt Nam in ấn và phát hành hằng tháng nhằm mục đích gây dựng đức tin, truyền bá Phúc Âm và phổ biến văn chương Cơ Đốc. Số báo này là số đặc biệt được xuất bản tháng 6 năm 1961, nhân dịp kỷ niệm 50 năm Tin Lành đến Việt Nam (1911-1961). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Kinh báo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Thánh Kinh báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương tạp chí Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Kinh nguyệt san |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 1961 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | 20 trang |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số đặc biệt - Tháng Sáu 1961 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11502/tkb-so-dac-biet-xuat-ban-thang-061961-updated.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11502/tkb-so-dac-biet-xuat-ban-thang-061961-updated.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 231031 OTL | 220615 NLH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11353 | 0.00 | Sách |