Thánh Kinh Báo 264 (Record no. 11406)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01711nam a2200385 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071029.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-08-11 09:28:36 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | TVCD |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T367-B22 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo 264 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | Số 264 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Số 264 - Tháng Mười năm 1958 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ quan Bồi Linh Hội Thánh Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1958 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 38tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Kinh Báo được Hội Thánh Tin Lành Việt Nam in ấn và phát hành hằng tháng nhằm mục đích gây dựng đức tin, truyền bá Phúc Âm và phổ biến văn chương Cơ Đốc. Số báo này xuất bản tháng 10 năm 1958. Nội dung gồm những bài viết dưỡng linh được tuyển chọn, các chuyên mục như Xã thuyết, Lời sống đồn vang, Câu đố Kinh Thánh, Phụ nữ diễn đàn, Gọi lòng bạn trẻ, Mấy vần thơ, Hàng ghế trẻ em, Tòa giảng Tin Lành, Tin tức Hội Thánh gần xa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Thánh Kinh báo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Thánh Kinh báo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Văn chương tạp chí Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thánh Kinh nguyệt san |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 1958 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | 38 trang |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 264 - Tháng Mười năm 1958 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Thánh Kinh Báo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/11555/tkb-so-264-xuat-ban-thang-101958-updated.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/11555/tkb-so-264-xuat-ban-thang-101958-updated.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11406 | 0.00 | Sách |