Con Đường Lập Thân (Biểu ghi số 1164)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 02850nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065840.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:29:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048944773 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 109000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W111-E59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ennever, W. J. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Con Đường Lập Thân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ennever W. J. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 267tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ý chí vững vàng để thành công Cuốn sách dạy bạn học cách luyện tinh thần và hành động để có thể thành công Sống là bản năng của mỗi người, nhưng sống mà để thành công thì thật không dễ dàng với mỗi chúng ta. Để thành công bạn phải có cho mình một phương pháp sống đúng đắn, phương pháp rèn luyện, trau dồi bản thân hiệu quả, hợp lý. Bạn đang sống và làm việc, bạn luôn mong muốn thành công nhưng bản thân bạn lại đang thiếu quá nhiều kỹ năng để thành công: Bạn ghi nhớ kém dẫn tới hiệu suất công việc của bạn suy giảm, khoảng cách tới thành công với bạn cứ thế xa dần. Trong rất nhiều trường hợp, bạn không thể kiểm soát được cảm xúc, tinh thần của bản thân. Thế nên rất nhiều lần bạn phải hối tiếc vì những việc đã xảy ra, mong muốn thời gian quay trở lại để có thể xử lý tốt hơn. Bạn muốn thành công nhưng đôi khi lại không có đủ ý chí để làm việc, làm thế nào để bạn có thể giữ được “lửa” công việc như những ngày đầu? Làm thế nào để bạn có thể giữ được đam mê và tinh thần làm việc hăng say, sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn. Bạn đang phụ thuộc vào những người xung quanh quá nhiều, khả năng tự chủ công việc của bạn kém dẫn tới công việc trì trệ, ì ạch nhiều năm mà chẳng thoát khỏi vạch xuất điểm. Để thành công, thuật ăn nói cũng là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn dễ dàng chiếm được cảm tình của người khác, kết nối với mọi người và xây dựng nên nhiều mối quan hệ tốt đẹp. Bạn không phải là tuýp người khéo ăn khéo nói, làm sao để rèn luyện được nghệ thuật ăn nói và thu phục lòng người. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học ứng dụng |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ennever |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hiến Lê (1912 - 1984) |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/16/0001888.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/ImageCover/2023/3/16/0001888.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1164 | 0.00 | Sách |