Truy Tầm Triết Học (Record no. 1170)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01171nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065841.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:29:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 170000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 107 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G138-T80 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tresdey, Gail M. |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Tresdey, Gail M. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Truy Tầm Triết Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tresdey, Gail M., Karsten J. Struhl, Richard E. Olsen |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Hóa Thông Tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2001 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 749tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Truy Tầm Triết Học được biên soạn nhằm giới thiệu đến bạn đọc và các bạn sinh viên thuộc các nền văn hóa, những trào lưu triết học ngoài triết học Mác-Lênin và làm phong phú hơn kho tàng lý luận của các nhà nghiên cứu, những người ham hiểu biết hiện nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục và nghiên cứu |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Olsen, Richard E. |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1173/truy-tam-triet-hoc.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1173/truy-tam-triet-hoc.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1170 | 0.00 | Sách |