Thôi Miên bằng Ngôn Từ (Record no. 1173)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01224nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065841.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:29:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048977344 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 169000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 659.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J64-V84 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vitale, Joe |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thôi Miên bằng Ngôn Từ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hypnotic writing |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Joe Vitale |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 387tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15,5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghệ thuật Thôi Miên Bằng Ngôn Từ là một công cụ cực mạnh. Những ai biết tận dụng nó sẽ nâng cao được khả năng giao tiếp và thuyết phục của bản thân, giúp tăng doanh số bán hàng... Tương tự, các nhà văn, những người viết truyện, viết email, những người làm website và cả dân viết blog đều có thể ứng dụng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giao tiếp |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phúc Lâm |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1176/thoi-mien-bang-ngon-tu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1176/thoi-mien-bang-ngon-tu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1173 | 0.00 | Sách |