Hành Trình Cùng Triết Học (Record no. 1174)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01517nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065841.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:29:15 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 260000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 103 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T256-H77 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Honderich, Ted |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hành Trình Cùng Triết Học |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ted Honderich |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Hóa Thông Tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1197tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 19x27cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Một cuộc hành trình triết học sinh động và bao hàm toàn diện các vấn đề triết học. - Danh sách các triết gia và những trường phái tư tưởng, những chủ đề, những thuyết lý, những tranh luận, những khái niệm và những vấn đề thiết thân. - Bao hàm toàn bộ lịch sử triết học trên toàn thế giới. - Được một đội ngũ 249 học giả nổi tiếng cộng tác. - Sắp xếp theo mẫu tự với những tham khảo chéo, kèm theo những gợi ý để hiểu rộng hơn. - Biểu đồ niên đại chi tiết. - 15 Biểu đồ về cấu trúc triết học. - Chân dung của 80 đại triết gia kim cổ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Triết lý, nghiên cứu triết học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ted Honderich |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lưu Văn Hy |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1177/1177/28.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1177/1177/28.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1174 | 0.00 | Sách |