Bí Mật Trị Vì Vương Quốc đến Quản Lý Công Ty (Record no. 1177)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 02745nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065841.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:29:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 42000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S464-B79 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bowles, Seldon |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Seldon Bowles, Richard Silvano và Sussan Silvano |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bí Mật Trị Vì Vương Quốc đến Quản Lý Công Ty |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đình Quý, Sóng Biển, Thảo Hiền và Hạnh Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Seldon Bowles, Richard Silvano và Sussan Silvano |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 197tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bí Mật Trị Vì Vương Quốc Đến Quản Lý Công Ty Kingdomality – Bí mật trị vì vương quốc đến quản lý công ty là câu chuyện rất thú vị về một vị vua gần như hoàn toàn bất lực trong việc trị vì vương quốc lộn xộn của mình khi dựa vào những ý tưởng cục bộ của các quan đại thần và cố vấn triều đình mà không tự mình tư duy, nhìn mọi vấn đề một cách khoa học và tổng thể. Mọi chuyện bắt đầu thay đổi một cách nhiệm mầu kể từ khi nhà vua gặp được một vị phù thủy thông thái. Nhà vua đã từng bước học cách khám phá tâm lý con người để hiểu tính cách và ước muốn của mọi thần dân trong vương quốc mình, từ đó có một cái nhìn mới, biết cách giao trọng trách đúng người đúng việc, để vương quốc phát triển thịnh vượng và ổn định. Câu chuyện và các vấn đề của nhà vua ở vương quốc nọ hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tế trong việc quản lý, điều hành và sử dụng con người ở bất kỳ một tổ chức, công ty nào để đạt được hiệu quả và thành công cao nhất. Kingdomality – với phương pháp mới mẻ, cực kỳ ưu việt trong việc quản lý con người và công ty – đã trở thành một hiện tượng không chỉ đối với những nhà lãnh đạo, quản lý mà còn thu hút hàng chục triệu độc giả khắp nơi trên toàn thế giới. Cuốn sách này liên tục được xếp hạng trong danh sách những cuốn sách bán chạy nhất hiện nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản trị |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Silvano, Sussan |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/1180/bi-mat-tri-vi-vuong-quoc-den-quan-ly-cong-ty.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/1180/bi-mat-tri-vi-vuong-quoc-den-quan-ly-cong-ty.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1177 | 0.00 | Sách |