Từ Điển Khazar (Record no. 118)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01188nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065728.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:33 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045370964 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 159000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 891.82354 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M661-P34 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Milorad Pavic |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Điển Khazar |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tiểu thuyết - Từ điển gồm 100.000 chữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Milorad Pavic |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản có sửa chữa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hội Nhà văn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 412tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | tranh vẽ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Kể lại câu chuyện cổ về sự kiện cải giao của bộ tộc Khazar thông qua 100.000 đề mục, từ ngữ, khái niệm... được sắp xếp theo trật tự chữ cái trong 3 dị bản: Thư tịch cơ đốc giáo, thư tịch hồi giáo, thư tịch Do Thái về vấn đề Khazar |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Pavic, Milorad |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Tiễn Cao Đăng |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/119/119/tu-dien-khazara.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/119/119/tu-dien-khazara.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-118 | 0.00 | Sách |