Nhạc Trịnh, nhạc trữ tình soạn cho piano (Record no. 11855)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01293nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071101.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-06 10:45:03 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043563122 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 160000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 786.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-S70 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Thái Sơn |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nhạc Trịnh, nhạc trữ tình soạn cho piano |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ths. Đặng Thái Sơn (chủ biên), Ths. Cù Minh Nhật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 119tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa, gáy lò xo |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Phần 1 của bộ sách gồm 3 phần. Mỗi phần là tập hợp của 30 bản độc tấu piano, dựa trên các giai điệu của 15 ca khúc trữ tình, lãng mạn của các nhạc sĩ nổi tiếng như Trịnh Công Sơn, Phú Quang, Hoàng Hiệp, Đức Huy, Ngô Thụy Miên, Vũ Thành An, Nguyên Vũ, ... |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trịnh Công Sơn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Âm nhạc |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bản nhạc -- Piano |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cù Minh Nhật |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12004/nhac-trinh-nhac-tru-tinh-soan-cho-piano-phan-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12004/nhac-trinh-nhac-tru-tinh-soan-cho-piano-phan-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230619 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11855 | 0.00 | Sách |