Đà Lạt, Những Cuộc Gặp Gỡ (Record no. 11857)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01017nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071101.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-06 10:53:18 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) | 9786041175891 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Giá tiền | 155000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 915.9769 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | N573-N57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Vĩnh Nguyên |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Đà Lạt, Những Cuộc Gặp Gỡ |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Con người và đô thị Đà Lạt 1899-1975. Biên khảo |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | Nguyễn Vĩnh Nguyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 339tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15.5x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khảo cứu về lịch sử, văn hoá, con người và đô thị Đà Lạt giai đoạn 1899-1975 |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống xã hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa lý và du hành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đà Lạt |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12006/da-lat-nhung-cuoc-gap-go.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12006/da-lat-nhung-cuoc-gap-go.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230619 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11857 | 0.00 | Sách |