Sinh Hoạt của Người Việt (Biểu ghi số 11867)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01200nam a2200337 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071102.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-09-06 14:08:42
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786043066388
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 228000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 305.8009597
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-H99
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Văn Huyên
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sinh Hoạt của Người Việt
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Cư trú - kiến trúc - hát đối
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Văn Huyên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Hội Nhà Văn
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 661tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15.5x24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sách là một tập hợp các nghiên cứu về các phương diện trong đời sống sinh hoạt của người Việt, như cư trú, kiến trúc, hát đối, văn hóa dân gian,...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Dân tộc học -- Việt Nam
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Dân tộc học -- Việt Nam -- Phong tục
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Việt Nam -- Đời sống xã hội và tập quán.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Việt Nam -- Văn hóa xã hội
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12016/sinh-hoat-cua-nguoi-viet.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12016/sinh-hoat-cua-nguoi-viet.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230501 SBS
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-11867 0.00 Sách