Tiếng Việt Phương Nam (Record no. 11870)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01269nam a2200313 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071102.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-09-06 14:36:36
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786041187368
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 85000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 495.922
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu T772-L27
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần Thị Ngọc Lang
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tiếng Việt Phương Nam
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Trần Thị Ngọc Lang
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2021
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 270tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
490 ## - SERIES STATEMENT
Series statement Tiếng Việt giàu đẹp
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bản thảo TIẾNG VIỆT PHƯƠNG NAM là tập hợp các công trình nghiên cứu của Tiến sĩ Trần Thị Ngọc Lang về phương ngữ Nam Bộ trong sự so sánh với các từ ngữ Bắc Bộ, Trung Bộ, và từ toàn dân nói chung. Trong các bài viết của mình, tác giả phân tích, lý giải về các hiện tượng ngôn ngữ một cách thấu đáo và vô cùng thú vị.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Ngôn ngữ -- Tiếng Việt
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Tiếng Việt -- Nghiên cứu.
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12019/tieng-viet-phuong-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12019/tieng-viet-phuong-nam.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230501 SBS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-11870 0.00 Sách