Sài Gòn Chợ Lớn Đời Sống Xã Hội và Chính Trị qua tư liệu báo chí (1925-1945) (Record no. 11876)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01711nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071103.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-06 15:15:08 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045888162 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 180000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 957.779 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-H63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Đức Hiệp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sài Gòn Chợ Lớn Đời Sống Xã Hội và Chính Trị qua tư liệu báo chí (1925-1945) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Đức Hiệp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 535tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách phác họa hình ảnh Sài Gòn - Chợ Lớn trong 20 năm (từ 1925 - 1945) với các vấn đề xã hội và chính trị thông qua tư liệu lịch sử trên báo chí như: Sài Gòn, Sài Thành nhật báo, Công luận báo, Phụ nữ tân văn... và các tờ báo tiếng Pháp như L'Echo Annamite, Les Annales Coloniales... Để bức tranh xã hội, chính trị Sài Gòn - Chợ Lớn được toàn diện, Nguyễn Đức Hiệp còn trích dẫn các tờ báo xuất bản ở Hà Nội và Huế như: Ngày nay, Tri Tân, Thời vụ, Sông Hương... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) -- Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) -- Điều kiện kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) -- Điều kiện xã hội |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12025/sai-gon-cho-lon-doi-song-xa-hoi-va-chinh-tri-qua-tu-lieu-bao-chi-1925-1945.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12025/sai-gon-cho-lon-doi-song-xa-hoi-va-chinh-tri-qua-tu-lieu-bao-chi-1925-1945.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11876 | 0.00 | Sách |