Làng Xứ Quảng (Record no. 11880)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01491nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071103.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-06 15:51:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041181847 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.752 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T865-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Điện Thắng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Làng Xứ Quảng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trương Điện Thắng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2021 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 244tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách là tập hợp những bài viết với thể loại đa dạng, đan xen từ khảo cứu và tản văn, lịch sử và trữ tình, hoài niệm lẫn cảm thức. Chính lối viết giao thoa hòa quyện nhiều sắc thái như vậy càng tạo nên sự cuốn hút khó rời của tác phẩm. Bạn đọc dễ dàng tìm thấy những tư liệu có giá trị học thuật sâu sắc. Không chỉ chuyên chở những trích dẫn đậm tính hàn lâm, trang sách ""Làng xứ Quảng"" còn chứa đựng mênh mang bao cảm xúc yêu thương của tác giả dành cho chốn quê nhà, được thể hiện bằng ngòi bút giàu chất văn chương. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Làng xã |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trung Bộ -- Đời sống xã hội và tập quán |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12029/lang-xu-quang.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12029/lang-xu-quang.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | 2 | TVCD.009479 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 0.00 | Sách |