Tỉnh Bến Tre trong Lịch Sử Việt Nam (Record no. 11909)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01581nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071105.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-08 10:33:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045860946 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 120000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.796 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-O11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Duy Oanh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1919-2003) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tỉnh Bến Tre trong Lịch Sử Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Từ năm 1757 đến 1945 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Duy Oanh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2017 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 380tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tỉnh Bến Tre Trong Lịch Sử Việt Nam (Từ Năm 1757 Đến 1945) là cuốn sách tìm hiểu về tỉnh Bến Tre ở một giai đoạn lịch sử cụ thể: năm 1757 khi vùng đất này chính thức thuộc về quyền cai quản của chúa Nguyễn, cho đến năm 1945, hồi dân tộc có cuộc chuyển mình vĩ đại. Không đơn thuần là lịch sử, với Tỉnh Bến Tre trong lịch sử (từ năm 1757 đến 1945), đó còn là địa lý, nhân văn vùng đất này |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Miền Nam -- Điều kiện kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Miền Nam -- Điều kiện xã hội |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nam Bộ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nam Bộ -- Lịch sử |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bến Tre |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12058/tinh-ben-tre-trong-lich-su-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12058/tinh-ben-tre-trong-lich-su-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11909 | 0.00 | Sách |