Hà Nội cõi đất, con người (Record no. 11923)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01320nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119071106.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2023-09-08 11:15:24
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786041174290
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 225000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 959.731
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu N573-P53
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn Vinh Phúc
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Hà Nội cõi đất, con người
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Vinh Phúc
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement In lần thứ 2
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Tp. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Trẻ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2020
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 520tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15.5x23cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. HÀ NỘI CÕI ĐẤT, CON NGƯỜI gồm những bài nghiên cứu của nhà Hà Nội học Nguyễn Vinh Phúc về những trầm tích văn hóa, lịch sử của mảnh đất Thăng Long và những bài viết về cuộc đời, tính cách của một số danh nhân tiêu biểu đã gắn bó cuộc đời mình với mảnh đất ngàn năm văn hiến này.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lịch sử Việt Nam -- Hà Nội
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Việt Nam -- Đời sống xã hội và tập quán
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bắc Bộ -- Đời sống xã hội và tập quán
856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS
Uniform Resource Identifier <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12072/ha-noi-coi-dat-con-nguoi.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12072/ha-noi-coi-dat-con-nguoi.jpg</a>
Link text Cover Image
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
957 ## -
-- 230501 SBS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-11923 0.00 Sách