Nữ nghệ sĩ tiền phong Năm Sa Đéc và nghệ thuật sân khấu Nam bộ (Record no. 11940)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01530nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071107.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-08 13:29:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045874349 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 75000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 792.028092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T434-L24 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Thiện Mộc Lan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nữ nghệ sĩ tiền phong Năm Sa Đéc và nghệ thuật sân khấu Nam bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Thiện Mộc Lan |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 212tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác phẩm ghi chép trọn vẹn cuộc đời nghệ thuật của Cô Năm Sa Đéc từ hát bội đến cải lương, sang thoại kịch, rồi điện ảnh… Cô không có giọng ca “mùi”. Cô trưởng thành từ sân khấu hát bội. Tên tuổi của Cô luôn sáng chói trên danh vị một nghệ sĩ tiền phong của sân khấu hát bội, hát cải lương… qua tài diễn xuất điêu luyện của Cô. Người đời vinh danh Cô là một kiện tướng của nghệ thuật trình diễn, không nhờ thanh sắc mà chỉ trông cậy ở nghệ thuật diễn xuất. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật sân khấu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nghệ thuật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nam Bộ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12089/sach-nu-nghe-si-tien-phong-nam-sa-dec.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12089/sach-nu-nghe-si-tien-phong-nam-sa-dec.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230501 SBS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11940 | 0.00 | Sách |