Nghệ Thuật xứ An Nam (Record no. 11945)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01303nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071108.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-08 14:56:18 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047727872 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 89000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 709.597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H518-G71 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gourdon, Henri |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ Thuật xứ An Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Henri Gourdon |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 127tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách là cái nhìn khách quan và toàn cảnh của một người Pháp từng sinh sống và gắn bó với xứ An Nam một thời gian dài, được minh họa bằng 16 bức ảnh tư liệu quan trọng, giúp độc giả hình dung rõ hơn về bối cảnh chung của xã hội An Nam đầu thế kỷ 20, cũng như nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc, hội họa và các ngành thủ công mỹ nghệ ở nước ta thời kỳ đó. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Nghệ thuật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kiến trúc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trương Quốc Toàn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12094/nghe-thuat-xu-an-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12094/nghe-thuat-xu-an-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230619 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11945 | 0.00 | Sách |