Mỗi Ngày Là Một Tặng Phẩm (Record no. 1195)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01201nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065842.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:29:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 14000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 808.83 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D111-T53 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tuyển chọn |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Dạ Thư, Quỳnh Nhi |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mỗi Ngày Là Một Tặng Phẩm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Dạ Thư và Quỳnh Nhi tuyển chọn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 121tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nếu có ai đó thương yêu bạn, hãy yêu thương lại họ, bạn nhé! Không phải bởi vì họ thương yêu bạn mà bởi vì họ đang dạy bạn biết thương yêu và trải lòng ra với cuộc đời. Hãy làm cho từng ngày bạn sống trở nên có ý nghĩa. Hãy biết nâng niu mỗi giây phút bạn sống trên cõi đời này, chúng sẽ chẳng bao giờ trở lại một lần nữa đâu... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phát triển nhân cách |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học -- Sưu tầm |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Quỳnh Nhi |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-1195 | 0.00 | Sách |