Tục Ngữ Các Nước Trên Thế Giới (Record no. 1196)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00708nam a2200253 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119065842.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-05-06 12:29:26
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency Thư Viện Cơ Đốc
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 398.903
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu V994-H63
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vương Trung Hiếu
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Tục Ngữ Các Nước Trên Thế Giới
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Vương Trung Hiếu
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Thành phố Biên Hoà
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Đồng Nai
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 1996
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 246tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm màu đỏ
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x19cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Sưu tầm những câu tục ngữ của các nước trên thế giới.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Văn học thế giới -- Ca dao - Tục ngữ
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Import
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-1196 0.00 Sách