Chính Trị Đảng Phái tại Hoa Kỳ (Biểu ghi số 11965)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01953nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071109.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-11 09:56:09 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047781898 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 269000 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 324.273 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | M344-H57 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hershey, MarJorie Randon |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chính Trị Đảng Phái tại Hoa Kỳ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | MarJorie Randon Hershey |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 570tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | “Chính Trị Đảng Phái Tại Hoa Kỳ” là cuốn giáo trình kinh điển về các đảng chính trị, được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy tại các trường đại học của Mỹ. Cuốn sách này liên tục được cập nhật nhưng mục đích thì không đổi. Hiện nay cuốn sách đã được tái bản 17 lần, phiên bản tiếng Việt này dựa trên ấn bản thứ 16. Qua mỗi ấn bản mới cung cấp cho người học những kiến thức hấp dẫn, rõ ràng nhất và toàn diện nhất về đảng phái chính trị và tính đảng, mà chính đó là chìa khóa để hiểu về hoạt động bầu cử, công luận, xây dựng chính sách và lãnh đạo. Các tác giả đã thành công tới mức tác phẩm “Chính trị Đảng phái tại Hoa Kỳ” từ lâu được xem là “tiêu chuẩn vàng” cho các giáo trình về đảng phái chính trị.” |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Nguyên tác tiếng anh: Parties Politics in America |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Hoa kỳ -- Chính trị và chính quyền |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chính trị luận |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Thị Ngọc Mai |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12114/chinh-tri-dang-phai-tai-hoa-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12114/chinh-tri-dang-phai-tai-hoa-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230619 DTBT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-11965 | 0.00 | Sách |