Người Bru - Vân Kiều ở Việt Nam (Record no. 12005)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01861nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071112.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-11 11:13:04 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049534737 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 390000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.89593 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N571-N17 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Người Bru - Vân Kiều ở Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The Bru - Vân Kiều in Viet Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thông Tấn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 168tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Dân tộc Bru – Vân Kiều, một tộc người trong cộng đồng 54 dân tộc ở Việt Nam, là một bộ phận của cộng đồng người Bru – Vân Kiều sinh sống ở Miền Trung bán đảo Đông Dương, phân bố ở 3 nước Việt Nam, Lào, Thái Lan. Nằm trong bộ sách ảnh giới thiệu 54 dân tộc Việt Nam, cuốn sách ảnh “Người Bru-vân Kiều ở Việt Nam” với nhiều hình ảnh và bài viết phản ảnh những nét cơ bản nhất về đời sống xã hội, vật chất cũng như văn hóa tinh thần, tín ngưỡng của người Bru-vân Kiều. Những bức ảnh và thông tin trong cuốn sách sẽ phác họa phần nào diện mạo đời sống văn hóa tín ngưỡng mang tính cổ xưa của người Bru-vân Kiều còn được bảo lưu cho đến ngày nay. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam -- Dân tộc thiểu số |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc thiểu số -- Đời sống xã hội và phong tục |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam -- Dân tộc thiểu số -- Bru |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12154/nguoi-bru-van-kieu-o-viet-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12154/nguoi-bru-van-kieu-o-viet-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| 957 ## - | |
| -- | 230809 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12005 | 0.00 | Sách |