Bình An Trong Thượng Đế (Record no. 12089)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01508nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071118.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-22 14:44:34 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.8 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B599-G74 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Graham, Billy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bình An Trong Thượng Đế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Peace with God |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tấn sĩ Billy Graham |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Cơ quan Tu thư và Ấn hành Báp-tít |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1974 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 225tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách được trình bày thành ba phần: Vấn đề, Giải pháp và Kết quả. Cả ba phần đều xoay quanh việc tìm kiếm bình an của con người và quy hướng sự bình an này trong Chúa, nhờ cậy vào Chúa mà ra. Có tất cả 20 chủ đề trong ba phần, như Tìm kiếm, Kinh thánh, Điều gì xảy ra sau khi chết, Ăn năn là gì, Đức tin là gì, Cơ đốc nhân và xã hội... nhằm làm rõ hơn chủ đề chính là tìm kiếm sự bình an trong Chúa của quyển sách. |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Peace with God |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- Đổi mới đời sống |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tin lành -- kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bình an |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban phiên dịch Báp-tít |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12238/1974-binh-an-trong-thuong-de.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12238/1974-binh-an-trong-thuong-de.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12089 | 0.00 | Sách |