Y-sơ-ra-ên màn ba (Record no. 12091)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01102nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071118.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-22 15:40:26 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.6 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-W85 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wolff, Richard |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Y-sơ-ra-ên màn ba |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Wolff |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1971 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 109tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả nhìn đất nước Y-sơ-ra-ên trong mối tương quan với các nước trong khu vực, dựa trên lăng kính của các lời hứa, lời tiên tri trong Kinh Thánh. Để qua đó chứng tỏ rằng Đức Chúa Trời hằng sống đang hành động trên tuyển dân của Ngài. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- chủ đề đặc biệt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lịch sử dân Y-sơ-ra-ên / Israel |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Y-sơ-ra-ên / Israel |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tuyển dân Do Thái |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12240/1971-y-so-ra-en-man-ba.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12240/1971-y-so-ra-en-man-ba.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12091 | 0.00 | Sách |