Tạp Chí Truyền Giáo (Record no. 12092)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01042nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071118.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-26 11:41:04 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 230.005 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B212-T17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ban Biên Tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tạp Chí Truyền Giáo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.3 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập thứ III, tháng bảy, tám, chín, năm 1954. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Tin Lành Đà Lạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1954 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 29tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tạp Chí Truyền Giáo do Đoàn Truyền Giáo Tin Lành Việt Nam ở miền Cao Nguyên xuất bản nhằm truyền bá các tin tức của công cuộc truyền giáo khu vực cao nguyên Nam Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin lành -- Tạp chí -- Truyền giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 1954 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | 29 trang |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 3, 1954 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Nhan đề | Truyền giáo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12241/image00002.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12241/image00002.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12092 | 0.00 | Sách |