Tôn Tử Binh Pháp (Record no. 121)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01175nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065729.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:15:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 160000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 355.420 951 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T663-T88 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tôn Tử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôn Tử Binh Pháp |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Tôn Tử |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Dân Trí |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 130tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh hoạ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm x 25,5cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Bút danh tác giả dịch: Trúc Khê |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Là một cuốn cổ thư. Nó không chỉ được các vua chúa từ Đông sang Tây xem như sách gối đầu giường, bí kíp quân sự không thể thiếu, mà còn được nhiều chuyên gia trong lĩnh vực như triết học, kinh doanh, tâm lý học, ngôn ngữ học,... ứng dụng để nghiên cứu và đạt được nhiều thành tựu đáng kể |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Tôn Tử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kế sách |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Binh pháp |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Văn Triện |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/122/39.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/122/39.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-121 | 0.00 | Sách |