Bài Học Trường Chúa Nhựt Tam Cá Nguyệt IV - 1962 (Record no. 12112)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01169nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071120.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-27 14:26:41 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.434 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H678-N17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Trường Chúa Nhựt Tam Cá Nguyệt IV - 1962 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Chúa Jêsus là giáo sư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Saigon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Tin Lành |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1962 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 31tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15,5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bài học trường Chúa Nhựt, đệ IV Tam cá nguyệt, từ bài học 683 đến bài 695 dựa theo quyển ""Chúa Jêsus là Giáo Sư"", do cơ quan Gospel Light Publications giữ bản quyền. Mỗi bài học gồm các phần: đọc Kinh Thánh, câu gốc, mục đích của bài học, lời mở đầu, giải nghĩa, câu hỏi, đọc Kinh Thánh hằng ngày. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12261/image00002.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12261/image00002.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12112 | 0.00 | Sách |