Đời Sống Đầy Dẫy Đức Thánh Linh (Record no. 12117)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01111nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071120.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-09-28 10:09:55 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.84 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-N40 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Neil, John Mac |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đời Sống Đầy Dẫy Đức Thánh Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John Mac Neil |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đà Lạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nhà in Tin Lành Đà Lạt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1952 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 71tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách này gồm 18 chương, được viết riêng cho những người được tái sanh, vì sự tái sanh là khởi điểm của mỗi người để được ""Đầy dẫy Đức Thánh Linh"". Nếu anh em thật được tái sanh, thì hãy cầu xin Chúa cho mình đọc sách này với ""con mắt được xức dầu"" và với trí óc không thành kiến |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Tăng trưởng tâm linh |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12266/image00001.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12266/image00001.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12117 | 0.00 | Sách |