Sáng Thế Ký (Biểu ghi số 12142)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01291nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071122.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-04 09:14:30 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 222.11 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W286-W65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wiersbe, Warren W. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sáng Thế Ký |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Warren W. Wiersbe |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 242tr. |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Nhu Liệu Thánh Kinh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trong tập giải nghĩa Sáng Thế Ký này, tác giả trình bày sách Sáng Thế Ký dưới cái nhìn về 36 câu chuyện, hoặc chủ đề… Qua đó độc giả sẽ học được những chân lý về Đức Chúa Trời và con người, khám phá những nền tảng về thế giới mà bạn đang sống, hiểu biết những điều căn bản về tội lỗi và cám dỗ, và bạn sẽ ngạc nhiên về những chân lý căn bản giúp cho đời sống hạnh phúc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải kinh -- Sáng Thế ký |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Sáng Thế ký |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Chú giải -- Sáng Thế Ký |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh thánh Cựu Ước |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12291/01-sang-the-ky.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12291/01-sang-the-ky.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12142 | 0.00 | Sách |