5 ngôn ngữ tình yêu dành cho bạn trẻ (Record no. 12147)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01088nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071122.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-04 10:02:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 68000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 646.78 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | G244-C47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chapman, Gary |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 5 ngôn ngữ tình yêu dành cho bạn trẻ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The five love languages of teenagers |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gary Chapman |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 172tr. |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Nhu Liệu Thánh Kinh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu những nền tảng cơ bản nhất của mối quan hệ thương yêu của cha mẹ và trẻ vị thành niên. Và thông qua cuốn sách này sẽ xoá bỏ những quan niệm nhầm lẫn đó và giúp các bậc phụ huynh biết cách đáp ứng nhu cầu tình cảm của con em mình... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Tâm lý lứa tuổi -- Giới trẻ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lý học -- Phát triển mối liên hệ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12296/5ngonngutinhyeu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12296/5ngonngutinhyeu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12147 | 0.00 | Sách |