Ê-xê-chi-ên (Biểu ghi số 12165)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00847nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119071123.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2023-10-04 11:26:10 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 224.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W286-W65 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Wiersbe, Warren W. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ê-xê-chi-ên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Warren W. Wiersbe |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 129tr. |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Nhu Liệu Thánh Kinh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sách giải nghĩa Kinh Thánh Ê-xê-chi-ên của tác giả Warren W. Wiersbe. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Tin lành -- Nghiên cứu -- Ê-xê-chi-ên |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin lành -- Giải nghĩa -- Ê-xê-chi-ên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giải nghĩa Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Các sách tiên tri |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kinh thánh Cựu Ước |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/12314/26-e-xe-chi-en.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/12314/26-e-xe-chi-en.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Khánh Lan Dung |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-12165 | 0.00 | Sách |